Edward James Muggeridge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Edward James Muggeridge là tên của một nhà tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh và điện ảnh, sinh ra ở Anh và hoạt động chủ yếu ở Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu và ghi lại chuyển động, đặc biệt là chuyển động của ngựa phi nước đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edward James Muggeridge is considered a pioneer in motion photography. (Edward James Muggeridge được coi là một nhà tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh chuyển động.)
- The photographic studies of Edward James Muggeridge helped prove how a horse gallops. (Các nghiên cứu nhiếp ảnh của Edward James Muggeridge đã giúp chứng minh cách một con ngựa phi nước đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of Edward James Muggeridge": Công trình/Nghiên cứu của Edward James Muggeridge.
- The work of Edward James Muggeridge laid the groundwork for motion pictures. (Công trình của Edward James Muggeridge đã đặt nền móng cho điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eadweard Muybridge: Đây là tên nghệ danh nổi tiếng hơn của Edward James Muggeridge. Ông thường được biết đến với cái tên này trong các tài liệu lịch sử nhiếp ảnh và điện ảnh.
- Eadweard Muybridge's series of photographs, "The Horse in Motion," is iconic. (Loạt ảnh "Con ngựa trong chuyển động" của Eadweard Muybridge mang tính biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Motion photography pioneer: Nhà tiên phong nhiếp ảnh chuyển động.
- Chronophotographer: Nhà nhiếp ảnh thời gian (chuyên chụp các chuỗi ảnh để phân tích chuyển động).
Thông tin thêm
- Edward James Muggeridge (1830-1904) là một nhân vật lịch sử cụ thể. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ người đó và không có các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp.
Noun
- nhà nhiếp ảnh người Anh nổi tiếng với những bức ảnh chụp vật thể chuyển động (1830-1904)